Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

避暑

bì shǔ

to be away for the summer holidays

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to be away for the summer holidays
  • to spend a holiday at a summer resort
  • to prevent sunstroke

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 避 · 暑

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả