Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

暑

shǔ

hot

12 nétBộ thủ 日Số 5021

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • hot
  • heat
  • summer
  • hot weather
  • summer heat

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

sun

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

暑

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

shǔ jià wǒ dǎ suàn qù lǚ xíng。

I plan to travel during the summer vacation.

Chữ liên quan

Chữ liên quan