Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

放暑假

fàng shǔ jià

to be on summer vacation

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to be on summer vacation

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 放 · 暑 · 假

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả