Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

避难

bì nàn

to take refuge; to seek asylum

Phồn thể: 避難

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to take refuge; to seek asylum

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 避 · 难

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả