Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

工党

gōng dǎng

worker's party

Phồn thể: 工黨

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • worker's party
  • labor party

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 工 · 党

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả