Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

指派

zhǐ pài

to assign

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to assign
  • to appoint
  • assignment

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 指 · 派

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả