Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

指数

zhǐ shù

(numerical, statistical) index

Phồn thể: 指數

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (numerical, statistical) index
  • (math.) exponent
  • (attributive) exponential

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 指 · 数

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả