Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

指挥

zhǐ huī

to conduct

Phồn thể: 指揮

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to conduct
  • to command
  • to direct
  • conductor (of an orchestra)
  • CL:個|个[ge4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 指 · 挥

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả