Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

指示

zhǐ shì

to point out

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to point out
  • to indicate
  • to instruct
  • directives
  • instructions
  • CL:個|个[ge4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 指 · 示

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả