Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

指标

zhǐ biāo

(production) target; quota

Phồn thể: 指標

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (production) target; quota
  • index; indicator
  • sign; signpost
  • (computing) pointer

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 指 · 标

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả