Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

指定

zhǐ dìng

to appoint

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to appoint
  • to assign
  • to indicate clearly and with certainty
  • designated

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 指 · 定

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả