Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

指导

zhǐ dǎo

to guide; to direct; to instruct

Phồn thể: 指導

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to guide; to direct; to instruct
  • coach; trainer

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 指 · 导

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả