Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

学派

xué pài

school of thought

Phồn thể: 學派

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • school of thought

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 学 · 派

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả