Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

派遣

pài qiǎn

to send (on a mission); to dispatch

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to send (on a mission); to dispatch

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 派 · 遣

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả