Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
派出
Từ tiếng Trung
Lưu
派出
pài chū
to send
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to send
to dispatch
Các chữ trong từ này
派
pài
9 nét
clique, faction, group, sect
出
chū
5 nét
to go out, to send out
Từ thường dùng: 派 · 出
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
派遣
pài qiǎn
to send (on a mission); to dispatch
派对
pài duì
(loanword) party