Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

派对

pài duì

(loanword) party

Phồn thể: 派對

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (loanword) party

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 派 · 对

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả