Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
派对
Từ tiếng Trung
Lưu
派对
pài duì
(loanword) party
Nghe
Phồn thể:
派對
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
(loanword) party
Các chữ trong từ này
派
pài
9 nét
clique, faction, group, sect
对
duì
5 nét
correct, right
Từ thường dùng: 派 · 对
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
派出
pài chū
to send; to dispatch
派遣
pài qiǎn
to send (on a mission); to dispatch