Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

流派

liú pài

tributary (stream)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • tributary (stream)
  • (fig.) school (of thought)
  • genre
  • style

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 流 · 派

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả