Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

什么样

shén me yàng

what kind?; what sort?

Phồn thể: 什麼樣

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • what kind?; what sort?

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 什 · 么 · 样

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

zhè ge bēi zi shén me yàng?

What does this cup look like?