Từ tiếng Trung
克什米尔
kè shí mǐ ěr
Kashmir
Phồn thể: 克什米爾
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Kashmir
Các chữ trong từ này
克kè7 nétto subdue, to restrain, to overcome什shén4 nétwhat? mixed, miscellaneous米mǐ6 nétrice, millet, grain尔ěr5 nétyou
Từ thường dùng: 克 · 什 · 米 · 尔
Từ vựng