Từ tiếng Trung
腔调
qiāng diào
a tune
Phồn thể: 腔調
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- a tune
- a melody
- accent (distinctive way of pronouncing a language)
- tone (manner of expression)
- elegance
- refinement
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 腔 · 调
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.