Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

抢夺

qiǎng duó

to plunder

Phồn thể: 搶奪

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to plunder
  • to pillage
  • to forcibly take

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 抢 · 夺

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả