Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

抢先

qiǎng xiān

to rush (to do sth urgent)

Phồn thể: 搶先

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to rush (to do sth urgent)
  • to try to be the first
  • to forestall

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 抢 · 先

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả