Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

抢购

qiǎng gòu

to buy frenetically

Phồn thể: 搶購

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to buy frenetically
  • to snap up (bargains, dwindling supplies etc)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 抢 · 购

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả