Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

抢险

qiǎng xiǎn

emergency (measures)

Phồn thể: 搶險

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • emergency (measures)
  • to react to an emergency

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 抢 · 险

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả