Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

植物

zhí wù

plant

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • plant
  • vegetation
  • CL:種|种[zhong3]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 植 · 物

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả