Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
植入
Từ tiếng Trung
Lưu
植入
zhí rù
to implant
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to implant
Các chữ trong từ này
植
zhí
12 nét
tree, plant
入
rù
2 nét
to enter, to come in
Từ thường dùng: 植 · 入
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
植物
zhí wù
plant; vegetation; CL:種|种[zhong3]
植被
zhí bèi
vegetation
植树
zhí shù
to plant trees
植株
zhí zhū
(agriculture) plant