Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

植入

zhí rù

to implant

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to implant

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 植 · 入

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả