Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

植被

zhí bèi

vegetation

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • vegetation

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 植 · 被

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả