Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
食物
Từ tiếng Trung
Lưu
食物
shí wù
food
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
food
Các chữ trong từ này
食
shí
9 nét
food
物
wù
8 nét
thing, substance, matter
Từ thường dùng: 食 · 物
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
食品
shí pǐn
foodstuff; food; provisions
食用
shí yòng
to eat; to consume; edible
食堂
shí táng
dining hall; cafeteria; CL:個|个[ge4],間|间[jian1]
食材
shí cái
(food) ingredient
食谱
shí pǔ
cookbook; recipe; diet; CL:份[fen4],個|个[ge4]