Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

食谱

shí pǔ

cookbook

Phồn thể: 食譜

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • cookbook
  • recipe
  • diet
  • CL:份[fen4],個|个[ge4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 食 · 谱

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả