Từ tiếng Trung
食堂
shí táng
dining hall; cafeteria
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- dining hall; cafeteria
- CL:個|个[ge4],間|间[jian1]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 食 · 堂
Từ vựng
Từ tiếng Trung
shí táng
dining hall; cafeteria
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 食 · 堂
Từ vựng