Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

小丑

xiǎo chǒu

clown

Phồn thể: 小醜

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • clown

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 小 · 丑

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả