Từ tiếng Trung
链接
liàn jiē
to link; to catenate
Phồn thể: 鏈接
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to link; to catenate
- link (on a web page); hyperlink
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 链 · 接
Từ vựng
Từ tiếng Trung
liàn jiē
to link; to catenate
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 链 · 接
Từ vựng