Từ tiếng Trung
产业链
chǎn yè liàn
industry value chain
Phồn thể: 產業鏈
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- industry value chain
Các chữ trong từ này
产chǎn6 nétto give birth, to bring forth, to produce业yè5 nétbusiness, profession链liàn12 nétchain, wire
Từ thường dùng: 产 · 业 · 链
Từ vựng