Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

产业链

chǎn yè liàn

industry value chain

Phồn thể: 產業鏈

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • industry value chain

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 产 · 业 · 链

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả