Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

供应链

gōng yìng liàn

supply chain

Phồn thể: 供應鏈

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • supply chain

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 供 · 应 · 链

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả