Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

项链

xiàng liàn

necklace

Phồn thể: 項鍊

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • necklace
  • CL:條|条[tiao2]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 项 · 链

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả