Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
项链
Từ tiếng Trung
Lưu
项链
xiàng liàn
necklace
Nghe
Phồn thể:
項鍊
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
necklace
CL:條|条[tiao2]
Các chữ trong từ này
项
xiàng
9 nét
neck, nape
链
liàn
12 nét
chain, wire
Từ thường dùng: 项 · 链
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
项目
xiàng mù
item; project; (sports) event