Từ tiếng Trung
项目
xiàng mù
item; project; (sports) event
Phồn thể: 項目
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- item; project; (sports) event
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 项 · 目
Từ vựng
Từ tiếng Trung
xiàng mù
item; project; (sports) event
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 项 · 目
Từ vựng