Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

拉链

lā liàn

zipper

Phồn thể: 拉鏈

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • zipper
  • variant of 拉鍊|拉链[la1 lian4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 拉 · 链

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả