Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

连锁店

lián suǒ diàn

chain store

Phồn thể: 連鎖店

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • chain store

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 连 · 锁 · 店

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả