Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

解锁

jiě suǒ

to unlock

Phồn thể: 解鎖

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to unlock
  • to release

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 解 · 锁

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả