Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

封杀

fēng shā

to shut out; to block; to smother

Phồn thể: 封殺

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to shut out; to block; to smother

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 封 · 杀

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả