Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

封号

fēng hào

(archaic) title granted to a person

Phồn thể: 封號

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (archaic) title granted to a person
  • to ban an (online) account

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 封 · 号

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả