Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

信封

xìn fēng

envelope

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • envelope

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 信 · 封

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả