Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

查封

chá fēng

to sequester

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to sequester
  • to seize (assets)
  • to seal up
  • to close down

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 查 · 封

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả