Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

密封

mì fēng

to seal up

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to seal up

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 密 · 封

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả