Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

开封

kāi fēng

see 開封市|开封市[Kai1 feng1 Shi4]

Phồn thể: 開封

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • see 開封市|开封市[Kai1 feng1 Shi4]
  • to open (sth that has been sealed)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 开 · 封

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả