Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

分寸

fēn cun

propriety

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • propriety
  • appropriate behavior
  • proper speech or action
  • within the norms

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 分 · 寸

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả