Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

手无寸铁

shǒu wú cùn tiě

lit. not an inch of steel (idiom); unarmed and defenseless

Phồn thể: 手無寸鐵

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • lit. not an inch of steel (idiom); unarmed and defenseless

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 手 · 无 · 寸 · 铁

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả