Từ tiếng Trung
应付
yìng fu
to deal with; to cope
Phồn thể: 應付
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to deal with; to cope
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 应 · 付
Từ vựng
Từ tiếng Trung
yìng fu
to deal with; to cope
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 应 · 付
Từ vựng