Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

建筑

jiàn zhù

to construct

Phồn thể: 建築

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to construct
  • building
  • CL:個|个[ge4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 建 · 筑

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả