Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

廴

yǐn

to walk, to go

2 nétBộ thủ 廴Số 5679

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to walk, to go
  • a place
  • "long stride" radical in Chinese characters (Kangxi radical 54), occurring in 建, 延, 廷 etc

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Tượng hình

A man walking to the left

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

廴

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan