Chữ Hán
廴
yǐn
to walk, to go
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to walk, to go
- a place
- "long stride" radical in Chinese characters (Kangxi radical 54), occurring in 建, 延, 廷 etc
Bộ phận
Thứ tự nét
廴Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan